robbery conviction

robbery conviction

A judge announces the robbery conviction in a courtroom.

Định nghĩa

robbery conviction một cụm danh từ (noun phrase) trong tiếng Anh, dùng để chỉ: - Bản án kết tội cướp tài sản: Đây kết quả của một phiên tòa, trong đó tòa án chính thức tuyên bố một người phạm tội cướp (robbery) đưa ra hình phạt tương ứng.

Lưu ý: "Robbery" tội cướp tài sản sử dụng bạo lực hoặc đe dọa, khác với "theft" (trộm cắp không bạo lực). "Conviction" sự kết tội hoặc bản án.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một bản án kết tội cướp tài sản trước đây trong hồ sơ.)
  • (Luật sư lập luận rằng bản án kết tội cướp tài sản dựa trên bằng chứng không đủ.)
  • (Một bản án kết tội cướp tài sản có thể dẫn đến án dài hạn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • To have a robbery conviction: mang một bản án kết tội cướp tài sản trong quá khứ.
    • Having a robbery conviction makes it difficult to find employment. ( một bản án kết tội cướp tài sản khiến việc tìm việc làm trở nên khó khăn.)
  • To appeal a robbery conviction: kháng cáo bản án kết tội cướp tài sản.
    • The defendant plans to appeal his robbery conviction. (Bị cáo dự định kháng cáo bản án kết tội cướp tài sản của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Conviction (n): bản án kết tội nói chung.
    • The conviction was for theft, not robbery. (Bản án kết tội về tội trộm cắp, không phải cướp.)
  • Robbery (n): tội cướp tài sản.
    • Robbery is a serious crime. (Cướp tài sản một tội nghiêm trọng.)
  • Robbery charge (n): cáo buộc cướp tài sản (chưa phải bản án).
    • He was arrested on a robbery charge. (Anh ta bị bắt cáo buộc cướp tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Conviction for robbery: bản án kết tội cướp tài sản (cách diễn đạt tương đương).
    • The court issued a conviction for robbery. (Tòa án đưa ra bản án kết tội cướp tài sản.)
  • Robbery verdict: phán quyết về tội cướp tài sản (thường dùng trong bối cảnh xét xử).
    • The jury returned a robbery verdict. (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết về tội cướp tài sản.)
Các cụm từ liên quan
  • Robbery conviction record: hồ sơ bản án kết tội cướp tài sản.
    • A clean robbery conviction record is required for this job. (Cần hồ sơ không bản án kết tội cướp tài sản cho công việc này.)
  • To overturn a robbery conviction: hủy bỏ bản án kết tội cướp tài sản.
    • New evidence helped overturn his robbery conviction. (Bằng chứng mới đã giúp hủy bỏ bản án kết tội cướp tài sản của anh ta.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "robbery conviction", nhưng có thể liên quan đến: - To have a record as long as your arm: tiền án dày đặc (thường dùng khi ai đó nhiều bản án, bao gồm cả robbery conviction). - With a robbery conviction and other crimes, his record is as long as your arm. (Với một bản án kết tội cướp tài sản các tội khác, tiền án của anh ta dày đặc.)